Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
万能钥匙萬能鑰匙

wàn néng yào shi

万能钥匙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 万能钥匙 trong tiếng Việt

  1. chìa khóa vạn năng
  2. chìa khóa chính
Tra từ liên quan