燃烧匙燃燒匙 rán shāo chí 燃烧匙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 燃烧匙 trong tiếng Việt thìa đốt; thìa chịu nhiệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan