Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汤匙湯匙

tāng chí

汤匙 là gì?

汤匙 [tāng chí] có nghĩa là thìa canh; thìa súp; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汤匙 trong tiếng Việt

  1. thìa canh
  2. thìa súp
  3. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 汤匙

汤匙 được đọc là tāng chí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thìa canh; thìa súp; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan