Kết quả tra từ “化学”
Tìm thấy 53 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学: hóa học; chất hóa học
化学需氧量: nhu cầu oxy hóa học (một chỉ số môi trường)
化学键: liên kết hóa học
化学变化: biến đổi hoá học; chuyển hóa hoá học
化学航弹: bom hoá học
化学能: năng lượng hoá học
化学纤维: sợi tổng hợp; sợi hoá học
化学系: khoa hóa học
化学疗法: hóa trị liệu
化学物: hóa chất
化学激光器: laser hóa học
化学治疗: hóa trị liệu
化学比色法: phương pháp so màu hóa học
化学武器防护: phòng hộ vũ khí hóa học
化学武器储备: kho dự trữ vũ khí hóa học
化学武器: vũ khí hóa học
化学方程式: phương trình hóa học
化学战斗部: đầu đạn hóa học
化学战剂检毒箱: hộp dụng cụ phát hiện hóa chất
化学战剂: tác nhân chiến tranh hóa học
化学战: chiến tranh hóa học
化学成分: thành phần hóa học
化学性质: tính chất hóa học
化学性: thuộc tính hóa học
化学弹药: đạn dược hóa học
化学式: công thức hóa học (ví dụ: nước H2O)
化学师: nhà hóa học; dược sĩ
化学工程: công nghệ hóa học
化学工业: công nghiệp hóa chất, viết tắt thành 化工[hua4 gong1]
化学家: nhà hóa học
化学品: hóa chất
化学反应: phản ứng hóa học
化学剂量计: liều kế hóa học
化学分析: phân tích hóa học
化学元素: nguyên tố hóa học
化学信息素: chất bán hóa học
高分子化学: hóa học polyme
电化学: điện hóa học
石油化学: hóa học dầu mỏ
生物化学站剂: tác nhân chiến tranh sinh hóa
生物化学家: nhà hóa sinh
生物化学: hóa sinh
生化学: sinh hóa học
物理化学: hóa lý
无机化学: hóa học vô cơ
植物化学成分: hóa chất thực vật
有机化学: hóa học hữu cơ
德国标准化学会: Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
天体演化学: vũ trụ luận
地球化学: địa hóa học
分析化学: hóa học phân tích
光化学: quang hoá học
中国石油和化学工业协会: Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc (CPCIA)