Kết quả cho “勺”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái thìa; cái muôi; LT: 把[ba3]; viết tắt của 公勺[gong1 shao2], xentilit (đơn vị thể tích)
cái muỗng; cái vá; LT:把[ba3]
(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi koklass (Pucrasia macrolopha)
(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thìa (Eurynorhynchus pygmeus)
muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺[shao2]
cái nạo; bàn xoa; dụng cụ trét bột
muỗng nĩa kết hợp
phụ trách nấu ăn; làm bếp trưởng; bếp trưởng; đầu bếp
cái muôi; cái gáo (múc nước)
muôi canh
muôi thủng; muôi lọc; muôi vớt
chảo có tay cầm dài; xẻng xào; muôi
phía sau đầu
cái muỗng; cái môi
muôi xới cơm
cái môi gỗ
phía sau đầu
(phương ngữ) dụng cụ lấy ráy tai
cái vá múc canh
một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ); một con sâu làm rầu nồi canh