Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马勺馬勺

mǎ sháo

马勺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马勺 trong tiếng Việt

cái môi gỗ

Tra từ liên quan