Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动机”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动机dòng jī

动机: động cơ; động lực

Cụm từ
电动机diàn dòng jī

电动机: động cơ điện

Cụm từ
发动机fā dòng jī

发动机: động cơ; mô tơ; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
涡轮轴发动机wō lún zhóu fā dòng jī

涡轮轴发动机: động cơ trục tuabin

Cụm từ
涡轮喷气发动机wō lún pēn qì fā dòng jī

涡轮喷气发动机: động cơ phản lực tua-bin

Cụm từ
永动机yǒng dòng jī

永动机: máy chuyển động vĩnh cửu

Cụm từ
柴油发动机chái yóu fā dòng jī

柴油发动机: động cơ diesel

Cụm từ
喷气发动机pēn qì fā dòng jī

喷气发动机: động cơ phản lực

Cụm từ
元胞自动机yuán bāo zì dòng jī

元胞自动机: máy tự động tế bào

Cụm từ
传动机构chuán dòng jī gòu

传动机构: cơ cấu truyền động

Cụm từ