Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发动机發動機

fā dòng jī

发动机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发动机 trong tiếng Việt

động cơ; mô tơ; LT:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan