Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “军事”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

23 từ sẵn sàng
军事
jūn shì

công việc quân sự; (định ngữ) quân sự

Cụm từ
军事化
jūn shì huà

quân sự hóa

Cụm từ
军事学
jūn shì xué

khoa học quân sự

Cụm từ
军事家
jūn shì jiā

chuyên gia quân sự; nhà quân sự

Cụm từ
军事体育
jūn shì tǐ yù

thể thao quân sự; rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 軍體|军体

Viết tắt
军事力量
jūn shì lì liang

sức mạnh quân sự; lực lượng quân sự

Cụm từ
军事基地
jūn shì jī dì

căn cứ quân sự

Cụm từ
军事威胁
jūn shì wēi xié

mối đe dọa quân sự

Cụm từ
军事实力
jūn shì shí lì

sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng

Cụm từ
军事情报
jūn shì qíng bào

tình báo quân sự

Cụm từ
军事援助
jūn shì yuán zhù

viện trợ quân sự

Cụm từ
军事政变
jūn shì zhèng biàn

đảo chính quân sự

Cụm từ
军事机构
jūn shì jī gòu

tổ chức quân sự

Cụm từ
军事法庭
jūn shì fǎ tíng

tòa án binh; tòa án quân sự

Cụm từ
军事演习
jūn shì yǎn xí

diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh

Cụm từ
军事科学
jūn shì kē xué

khoa học quân sự

Cụm từ
军事行动
jūn shì xíng dòng

hoạt động quân sự

Cụm từ
军事训练
jūn shì xùn liàn

diễn tập quân sự; luyện tập quân đội

Cụm từ
军事设施
jūn shì shè shī

cơ sở quân sự

Cụm từ
军事部门
jūn shì bù mén

binh chủng

Cụm từ
军事核大国
jūn shì hé dà guó

cường quốc hạt nhân quân sự

Cụm từ
非军事区
fēi jūn shì qū

khu phi quân sự

Cụm từ
中央军事委员会
Zhōng yāng Jūn shì Wěi yuán huì

(Trung Quốc) Quân ủy Trung ương

Cụm từ