Kết quả tra từ “事件”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事件: sự kiện; sự việc; sự cố; LT:個|个[ge4]
事件相关电位: (thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện
群体性事件: sự cố quần chúng (thuật ngữ của Trung Quốc chỉ các sự cố bất ổn xã hội, bao gồm bạo loạn, ẩu đả và chiến dịch kiến nghị)
美丽岛事件: Sự kiện Cao Hùng (còn gọi là Sự kiện Mỹ Lệ Đảo), cuộc đàn áp biểu tình ủng hộ dân chủ ở Cao Hùng, Đài Loan, ngày 10 tháng 12 năm 1979 trong…
紧急事件: tình huống khẩn cấp
突发事件: tình huống khẩn cấp; sự việc đột ngột
汽车炸弹事件: vụ đánh bom xe hơi
水门事件: vụ bê bối Watergate
历史事件: sự kiện lịch sử
核事件: sự cố hạt nhân
柳条沟事件: xem 柳條湖事件|柳条湖事件[Liu3 tiao2 Hu2 Shi4 jian4]
柳条湖事件: Sự kiện đường sắt Phụng Thiên hoặc Mãn Châu ngày 18 tháng 9 năm 1931 được Nhật Bản sử dụng như cái cớ để thôn tính Mãn Châu; còn được gọi là sự…
南京大屠杀事件: Cuốn sách tài liệu "The Rape of Nanking" (1997) của Iris Chang 張純如|张纯如[Zhang1 Chun2 ru2])
六四事件: Sự kiện Thiên An Môn ngày 4 tháng 6 năm 1989
偶然事件: tai nạn ngẫu nhiên; sự kiện tình cờ
亚罗号事件: Sự kiện tàu Arrow năm 1856 (được dùng làm cái cớ cho Chiến tranh Nha phiến thứ hai)