Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水门事件水門事件

Shuǐ mén Shì jiàn

水门事件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水门事件 trong tiếng Việt

vụ bê bối Watergate

Tra từ liên quan