水门事件
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
水门事件
vụ bê bối Watergate
Giản thể水门事件
Phồn thể水門事件
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng