Kết quả tra từ “不在”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不在: không có mặt; đi vắng; (nói giảm) qua đời; đã mất
不在话下: không có gì khó; dễ như chơi
不在状态: không đạt phong độ; không là chính mình
不在意: không chú ý; không bận tâm
不在其位不谋其政: đừng can thiệp vào việc không thuộc phận sự của mình (Khổng Tử)
不在了: đã chết; đã qua đời
不在乎: không quan tâm
醉翁之意不在酒: tấm lòng của ông lão say không nằm ở chén rượu (thành ngữ); người uống rượu nhưng không thực sự quan tâm đến rượu; có động cơ khác; có điều gì…
无处不在: có mặt khắp nơi
无所不在: có mặt khắp nơi
满不在乎: không hề bận tâm (thành ngữ); liều lĩnh; không thèm quan tâm; không nao núng; chẳng màng; vô tư lự
志不在此: chí hướng không ở đây (thành ngữ)
心不在焉: lơ đãng; mải mê; không tập trung; tâm trí lang thang
包子有肉不在褶上: đừng đánh giá cuốn sách qua bìa của nó (thành ngữ)
并不在乎: thực sự không quan tâm