Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海象

hǎi xiàng

海象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海象 trong tiếng Việt

hải mã

Tra từ liên quan