Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海警局

Hǎi jǐng jú

海警局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海警局 trong tiếng Việt

Lực lượng Cảnh sát biển Trung Quốc

Tra từ liên quan