Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hún

浑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑 trong tiếng Việt

vẩn đục; đục ngầu; ngu dốt; ngớ ngẩn; (dạng kết hợp) đơn giản; tự nhiên; (dạng kết hợp) toàn bộ; toàn thể; khắp nơi

Tra từ liên quan