Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浑脱渾脫

hún tuō

浑脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑脱 trong tiếng Việt

phao da; phao bơm hơi

Tra từ liên quan