Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游蛇

yóu shé

游蛇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游蛇 trong tiếng Việt

  1. rắn nước
  2. họ rắn kolubridae
  3. rắn đua
Tra từ liên quan