浑蛋渾蛋 hún dàn 浑蛋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浑蛋 trong tiếng Việt biến thể của 混蛋[hun2 dan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan