浑水摸鱼渾水摸魚
浑水摸鱼 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 浑水摸鱼 trong tiếng Việt
thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân
thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân