Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浑茫渾茫

hún máng

浑茫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑茫 trong tiếng Việt

thời kỳ tăm tối trước văn minh; mênh mông mù tít; mơ hồ và bối rối

Tra từ liên quan