浑茫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
浑茫
thời kỳ tăm tối trước văn minh; mênh mông mù tít; mơ hồ và bối rối
Giản thể浑茫
Phồn thể渾茫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng