Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游移不定

yóu yí bù dìng

游移不定 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游移不定 trong tiếng Việt

dao động không ngừng (thành ngữ); dao động; (suy nghĩ) lang thang; chần chừ

Tra từ liên quan