浑然不知渾然不知 hún rán bù zhī 浑然不知 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浑然不知 trong tiếng Việt hoàn toàn không hay biết (về điều gì đó); không có ý thức về điều gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan