Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浑浊渾濁

hún zhuó

浑浊 là gì?

浑浊 [hún zhuó] có nghĩa là đục; ngầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑浊 trong tiếng Việt

  1. đục
  2. ngầu

Cách đọc và ghi nhớ 浑浊

浑浊 được đọc là hún zhuó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đục; ngầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan