Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浑厚渾厚

hún hòu

浑厚 là gì?

浑厚 [hún hòu] có nghĩa là chất phác và trung thực; giản dị; (âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑厚 trong tiếng Việt

  1. chất phác và trung thực
  2. giản dị
  3. (âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội

Cách đọc và ghi nhớ 浑厚

浑厚 được đọc là hún hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất phác và trung thực; giản dị; (âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan