Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浑身渾身

hún shēn

浑身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑身 trong tiếng Việt

khắp người; từ đầu đến chân

Tra từ liên quan