Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浑球渾球

hún qiú

浑球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑球 trong tiếng Việt

biến thể của 混球[hun2 qiu2]

Tra từ liên quan