Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浑球儿渾球兒

hún qiú r

浑球儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑球儿 trong tiếng Việt

biến thể của 混球兒|混球儿[hun2 qiu2 r5]

Tra từ liên quan