Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游泳池

yóu yǒng chí

游泳池 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游泳池 trong tiếng Việt

hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]

Tra từ liên quan