游泳池 yóu yǒng chí 游泳池 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 游泳池 trong tiếng Việt hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan