Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浑然天成渾然天成

hún rán tiān chéng

浑然天成 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浑然天成 trong tiếng Việt

tựa như thiên nhiên; chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)

Tra từ liên quan