Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Yān

漹 là gì?

[Yān] có nghĩa là (cổ) tên sông.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漹 trong tiếng Việt

(cổ) tên sông

Cách đọc và ghi nhớ 漹

được đọc là Yān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cổ) tên sông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan