Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漿

jiàng

浆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浆 trong tiếng Việt

biến thể của 糨[jiang4]

Tra từ liên quan