Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渐近漸近

jiàn jìn

渐近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渐近 trong tiếng Việt

tiếp cận dần dần

Tra từ liên quan