渐变漸變 jiàn biàn 渐变 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 渐变 trong tiếng Việt thay đổi dần dần; (thiết kế đồ họa) chuyển sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan