Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浆硬漿硬

jiāng yìng

浆硬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浆硬 trong tiếng Việt

  1. hồ vải
  2. làm cứng vải bằng hồ
Tra từ liên quan