Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潘太克斯

Pān tài kè sī

潘太克斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潘太克斯 trong tiếng Việt

Pentax (tên thương hiệu)

Tra từ liên quan