潃 xiǔ 潃 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潃 trong tiếng Việt biến thể cũ của 滫[xiu3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan