Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渐近线漸近線

jiàn jìn xiàn

渐近线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渐近线 trong tiếng Việt

(toán) tiệm cận

Tra từ liên quan