潘塔纳尔潘塔納爾 Pān tǎ nà ěr 潘塔纳尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潘塔纳尔 trong tiếng Việt Pantanal (khu vực đất ngập nước ở Brazil) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan