Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潘塔纳尔潘塔納爾

Pān tǎ nà ěr

潘塔纳尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潘塔纳尔 trong tiếng Việt

Pantanal (khu vực đất ngập nước ở Brazil)

Tra từ liên quan