Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
譬如说譬如說

pì rú shuō

譬如说 là gì?

譬如说 [pì rú shuō] có nghĩa là ví dụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 譬如说 trong tiếng Việt

ví dụ

Cách đọc và ghi nhớ 譬如说

譬如说 được đọc là pì rú shuō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ví dụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan