Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huǐ

毁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毁 trong tiếng Việt

biến thể của 毀|毁[hui3]; phỉ báng; bôi nhọ

Tra từ liên quan