病人
người bệnh; bệnh nhân; người ốm; LT:個|个[ge4]
người bệnh; bệnh nhân; người ốm; LT:個|个[ge4]
病人 thường mang nghĩa “người bệnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 病人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mức độ nghiêm trọng của bệnh; tình trạng của bệnh nhân
›病原bìng yuánnguyên nhân gây bệnh; mầm bệnh
›病员bìng yuánnhân viên bệnh; người trong danh sách bệnh nhân; bệnh nhân
›病例bìng lìca bệnh; trường hợp mắc bệnh
›病倒bìng dǎongã bệnh; bị ốm
›病假条bìng jià tiáogiấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm
›病包儿bìng bāo rmột người luôn bị ốm; người bệnh mãn tính
›病危bìng wēibị ốm nguy kịch; bị bệnh giai đoạn cuối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.