Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疲困

pí kùn

疲困 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疲困 trong tiếng Việt

(văn học) mệt mỏi; kiệt sức; (kinh tế) yếu; kém

Tra từ liên quan