疸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
疸
dùng trong 疙疸[ge1 da5]
Giản thể疸
Phồn thể疸
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng