Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疲沓

pí ta

疲沓 là gì?

疲沓 [pí ta] có nghĩa là uể oải; chểnh mảng; cẩu thả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疲沓 trong tiếng Việt

  1. uể oải
  2. chểnh mảng
  3. cẩu thả

Cách đọc và ghi nhớ 疲沓

疲沓 được đọc là pí ta, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “uể oải; chểnh mảng; cẩu thả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan