Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疲塌

pí ta

疲塌 là gì?

疲塌 [pí ta] có nghĩa là biến thể của 疲沓[pi2 ta5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疲塌 trong tiếng Việt

biến thể của 疲沓[pi2 ta5]

Cách đọc và ghi nhớ 疲塌

疲塌 được đọc là pí ta, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 疲沓[pi2 ta5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan