Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
进贤
Jìn xián

huyện Jinxian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Cụm từ
进货
jìn huò

nhập hàng; bổ sung hàng

Cụm từ
进贡
jìn gòng

dâng cống; nộp cống mà chư hầu nợ chủ quyền

Cụm từ
进言
jìn yán

đưa ra gợi ý (cho người ở vị trí cao hơn); đưa ra lời khuyên

Cụm từ
进袭
jìn xí

đột kích; tiến hành một cuộc đột kích; xâm lược

Cụm từ
进补
jìn bǔ

bổ sung sức khỏe (bằng cách uống thuốc bổ)

Cụm từ
进行通信
jìn xíng tōng xìn

giao tiếp; tiến hành liên lạc

Cụm từ
进行编程
jìn xíng biān chéng

chương trình thực thi

Cụm từ
进行曲
jìn xíng qǔ

hành khúc (âm nhạc)

Cụm từ
进行性失语
jìn xíng xìng shī yǔ

mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói

Cụm từ
进行性
jìn xíng xìng

tiến triển; dần dần

Cụm từ
进行
jìn xíng

tiến hành; thực hiện; đang tiến hành; trong quá trình; làm; tiếp tục; thực thi

Cụm từ
进而
jìn ér

và sau đó (điều tiếp theo)

Cụm từ
进程
jìn chéng

quá trình; tiến trình

Cụm từ
进益
jìn yì

thu nhập; (văn học) cải thiện; tiến bộ

Cụm từ
进发
jìn fā

(một nhóm người hoặc đoàn xe) khởi hành

Cụm từ
进球
jìn qiú

ghi bàn; bàn thắng (thể thao)

Cụm từ
进献
jìn xiàn

dâng hiến như cống phẩm

Cụm từ
进犯
jìn fàn

xâm lược

Cụm từ
进水闸
jìn shuǐ zhá

cửa nhận nước; cống đầu vào

Cụm từ
进水口
jìn shuǐ kǒu

cửa vào nước

Cụm từ
进水
jìn shuǐ

bị nước vào (tai, giày,...); bị ngập nước; nước chảy vào

Cụm từ
进步号
Jìn bù Hào

Progress (tên tàu vũ trụ Nga)

Cụm từ
进步主义
jìn bù zhǔ yì

chủ nghĩa tiến bộ

Cụm từ
进步
jìn bù

tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
进栈
jìn zhàn

(tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp

Cụm từ
进料
jìn liào

cấp liệu (cho máy); hàng ngoại (viết tắt của 進口資料|进口资料)

Viết tắt
进攻
jìn gōng

tấn công; tập kích; tấn công chủ động; sự tập kích; tấn công (thể thao)

Cụm từ
进击
jìn jī

tấn công

Cụm từ
进接服务
jìn jiē fú wù

máy chủ truy cập

Cụm từ