Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糖果

táng guǒ

糖果 là gì?

糖果 [táng guǒ] có nghĩa là kẹo; LT:粒[li4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糖果 trong tiếng Việt

  1. kẹo
  2. LT:粒[li4]

Cách đọc và ghi nhớ 糖果

糖果 được đọc là táng guǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẹo; LT:粒[li4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan