Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糜费糜費

mí fèi

糜费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糜费 trong tiếng Việt

biến thể của 靡費|靡费[mi2 fei4]

Tra từ liên quan