Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粪凼糞凼

fèn dàng

粪凼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粪凼 trong tiếng Việt

  1. hầm cầu
  2. hố phân
Tra từ liên quan