粪凼糞凼 fèn dàng 粪凼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粪凼 trong tiếng Việt hầm cầuhố phân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan