糜烂性毒剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
糜烂性毒剂
chất độc phồng rộp
Giản thể糜烂性毒剂
Phồn thể糜爛性毒劑
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng